薬理学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dược lí học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
薬理学 nghĩa là dược lí học, dược lý học, dược học.
Nghĩa của 薬理学
Danh từ
- Dược lí học, dược lý học, dược học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharmacology
Câu hỏi thường gặp
薬理学 nghĩa là gì?
薬理学 (danh từ) nghĩa là dược lí học, dược lý học, dược học.
薬理学 đọc là gì?
薬理学 đọc là やくりがく (romaji: yakurigaku).
Âm Hán Việt của 薬理学 là gì?
Âm Hán Việt của 薬理学 là "dược lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.