保健物理学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo kiện vật lí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
保健物理学 nghĩa là vật lý sức khỏe.
Nghĩa của 保健物理学
Danh từ
- Vật lý sức khỏe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ health physics
Câu hỏi thường gặp
保健物理学 nghĩa là gì?
保健物理学 (danh từ) nghĩa là vật lý sức khỏe.
保健物理学 đọc là gì?
保健物理学 đọc là ほけんぶつりがく (romaji: hokenbutsurigaku).
Âm Hán Việt của 保健物理学 là gì?
Âm Hán Việt của 保健物理学 là "bảo kiện vật lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.