TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

保健物理学(ほけんぶつりがく)

ほけんぶつりがくhokenbutsurigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO KIỆN VẬT LÍ HỌC 保 bảo·健 kiện·物 vật·理 lí·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo kiện vật lí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

保健物理学 nghĩa là vật lý sức khỏe.

Nghĩa của 保健物理学

Danh từ

  1. Vật lý sức khỏe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ health physics

Câu hỏi thường gặp

保健物理学 nghĩa là gì?

保健物理学 (danh từ) nghĩa là vật lý sức khỏe.

保健物理学 đọc là gì?

保健物理学 đọc là ほけんぶつりがく (romaji: hokenbutsurigaku).

Âm Hán Việt của 保健物理学 là gì?

Âm Hán Việt của 保健物理学 là "bảo kiện vật lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.