母
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mẫu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
母 nghĩa là mẹ.
Nghĩa của 母
Danh từ
- khiêm nhường ngữ Mẹ.
Từ liên quan với 母
Từ ghép có 母
- 母親 — Mẫu thân, mẹ.
- 祖母 — Bà, bà ngoại.
- 叔母 — Dì, cô.
- 母語 — Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
- 母乳 — Sữa mẹ.
- 父母 — Phụ mẫu.
- 母国語 — Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
- 継母 — Mẹ ghẻ, mẹ kế.
- 母音 — Mẫu âm, nguyên âm.
- 水母 — Sứa.
- 義母 — Mẹ chồng, mẹ vợ.
- 母の日 — Ngày của mẹ, ngày hiền mẫu.
- 母語話者 — Người bản ngữ.
- 空母 — Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
- 酵母 — Men.
- 聖母 — Thánh Mẫu.
- 分母 — Mẫu số, mẫu.
- 母胎 — Tử cung, dạ con.
- 乳母 — Nhũ mẫu, vú nuôi.
- 公分母 — Mẫu số chung, mẫu chung.
- 真珠母 — Xà cừ.
- 代母 — Mẹ đỡ đầu.
- 母斑 — Bớt.
- 曾祖母 — Bà cố.
- 母后 — Hoàng thái hậu, thái hậu.
- 外祖母 — Bà ngoại.
- 代理母 — Thay thế mẹ.
- 義理の母 — Mẹ chồng, mẹ vợ.
- 声母 — Thanh mẫu.
- 母音調和 — Hài hòa nguyên âm.
Câu ví dụ với 母
- 母は微笑みながら言いました。 Mẹ tôi vừa mỉm cười vừa nói.Tatoeba #82874
- 母は毎朝いちばん早く起きます。 Mỗi buổi sáng, mẹ tôi là người dậy sớm nhất.Tatoeba #82856
- 母は父にケーキを作っています。 Mẹ tôi đang làm cho bố tôi một cái bánh.Tatoeba #82870
- 母は私に芝を刈るように言った。 Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.Tatoeba #82968
- 母は家族の中で最も忙しい。 Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.Tatoeba #83014
- 母はひどい風邪にかかっている。 Mẹ tôi đang bị cảm cúm nặng.Tatoeba #83038
- 母にプレゼントを探しています。 Tôi đang tìm quà cho mẹ.Tatoeba #83133
- 母はいつも朝早く起きる。 Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng.Tatoeba #83089
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mother (khiêm nhường ngữ)
Câu hỏi thường gặp
母 nghĩa là gì?
母 (danh từ) nghĩa là mẹ.
母 đọc là gì?
母 đọc là はは (romaji: haha).
Âm Hán Việt của 母 là gì?
Âm Hán Việt của 母 là "mẫu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.