TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

母(はは)

từ thông dụng
ははhaha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪU 母 mẫu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mẫu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

母 nghĩa là mẹ.

Nghĩa của 母

Danh từ

  1. khiêm nhường ngữ Mẹ.

Từ liên quan với 母

Từ ghép có 母

Câu ví dụ với 母

  • 母は微笑みながら言いました。 Mẹ tôi vừa mỉm cười vừa nói.Tatoeba #82874
  • 母は毎朝いちばん早く起きます。 Mỗi buổi sáng, mẹ tôi là người dậy sớm nhất.Tatoeba #82856
  • 母は父にケーキを作っています。 Mẹ tôi đang làm cho bố tôi một cái bánh.Tatoeba #82870
  • 母は私に芝を刈るように言った。 Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.Tatoeba #82968
  • 母は家族の中で最も忙しい。 Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.Tatoeba #83014
  • 母はひどい風邪にかかっている。 Mẹ tôi đang bị cảm cúm nặng.Tatoeba #83038
  • 母にプレゼントを探しています。 Tôi đang tìm quà cho mẹ.Tatoeba #83133
  • 母はいつも朝早く起きる。 Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng.Tatoeba #83089

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mother (khiêm nhường ngữ)

Câu hỏi thường gặp

母 nghĩa là gì?

母 (danh từ) nghĩa là mẹ.

母 đọc là gì?

母 đọc là はは (romaji: haha).

Âm Hán Việt của 母 là gì?

Âm Hán Việt của 母 là "mẫu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.