酵母
từ thông dụng
こうぼkōbo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
酵母 nghĩa là men.
Nghĩa của 酵母
Danh từ
- Men.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yeast; leaven
Câu hỏi thường gặp
酵母 nghĩa là gì?
酵母 (danh từ) nghĩa là men.
酵母 đọc là gì?
酵母 đọc là こうぼ (romaji: kōbo).