母胎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mẫu thai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
母胎 nghĩa là tử cung, dạ con.
Nghĩa của 母胎
Danh từ
- Tử cung, dạ con.
Từ liên quan với 母胎
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ womb; uterus
- Danh từ parent body; base; basis
Câu hỏi thường gặp
母胎 nghĩa là gì?
母胎 (danh từ) nghĩa là tử cung, dạ con.
母胎 đọc là gì?
母胎 đọc là ぼたい (romaji: botai).
Âm Hán Việt của 母胎 là gì?
Âm Hán Việt của 母胎 là "mẫu thai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.