母后
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mẫu hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
母后 nghĩa là hoàng thái hậu, thái hậu.
Nghĩa của 母后
Danh từ
- Hoàng thái hậu, thái hậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ empress dowager
Câu hỏi thường gặp
母后 nghĩa là gì?
母后 (danh từ) nghĩa là hoàng thái hậu, thái hậu.
母后 đọc là gì?
母后 đọc là ぼこう (romaji: bokō).
Âm Hán Việt của 母后 là gì?
Âm Hán Việt của 母后 là "mẫu hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.