TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

義理(ぎり)の母(はは)

ぎりのははgirinohaha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 義 nghĩa·理 lí·母 mẫu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

義理の母 nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ.

Nghĩa của 義理の母

Danh từ

  1. Mẹ chồng, mẹ vợ.

Câu ví dụ với 義理の母

  • 私の義理の母、親切なのよ。 Mẹ vợ tôi tốt bụng lắm đấy.Tatoeba #9183098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mother-in-law; foster mother; stepmother

Câu hỏi thường gặp

義理の母 nghĩa là gì?

義理の母 (danh từ) nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ.

義理の母 đọc là gì?

義理の母 đọc là ぎりのはは (romaji: girinohaha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.