母斑
ぼはんbohan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
母斑 nghĩa là bớt.
Nghĩa của 母斑
Danh từ
- Bớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nevus; naevus; birthmark
Câu hỏi thường gặp
母斑 nghĩa là gì?
母斑 (danh từ) nghĩa là bớt.
母斑 đọc là gì?
母斑 đọc là ぼはん (romaji: bohan).