祖母
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tổ mẫu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
祖母 nghĩa là bà, bà ngoại.
Nghĩa của 祖母
Danh từ
- Bà, bà ngoại.
Cách viết khác: ばば, おおば, おば, うば
Từ ghép có 祖母
Câu ví dụ với 祖母
- 私たちは祖母を見舞いに博多へ行きました。 Chúng tôi đi Hakata để thăm bà ốm.Tatoeba #165505
- 祖母はだんだん忘れっぽくなり、弱ってきた。 Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.Tatoeba #140674
- 彼女は祖母の名をとって命名された。 Cô ta được đặt tên theo tên bà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88205
- 私の祖母は85歳でまだとても活動的だ。 Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163152
- けさ祖母がその手紙をポストに入れてくれました。 Bà tôi đã gửi thư sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225256
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grandmother
Câu hỏi thường gặp
祖母 nghĩa là gì?
祖母 (danh từ) nghĩa là bà, bà ngoại.
祖母 đọc là gì?
祖母 đọc là そぼ (romaji: sobo).
Âm Hán Việt của 祖母 là gì?
Âm Hán Việt của 祖母 là "tổ mẫu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.