母語話者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mẫu ngữ thoại giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
母語話者 nghĩa là người bản ngữ.
Nghĩa của 母語話者
Danh từ
- Người bản ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ native speaker
Câu hỏi thường gặp
母語話者 nghĩa là gì?
母語話者 (danh từ) nghĩa là người bản ngữ.
母語話者 đọc là gì?
母語話者 đọc là ぼごわしゃ (romaji: bogowasha).
Âm Hán Việt của 母語話者 là gì?
Âm Hán Việt của 母語話者 là "mẫu ngữ thoại giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.