叔母
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thúc mẫu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
叔母 nghĩa là dì, cô.
Nghĩa của 叔母
Danh từ
- Dì, cô.
Cách viết khác: 伯母, はくぼ, しゅくぼ
Từ liên quan với 叔母
Câu ví dụ với 叔母
- 叔母が誕生日のプレゼントを送ってくれた。 Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.Tatoeba #227579
- 叔父はすらっとしているが、叔母は太っている。 Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227721
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aunt
Câu hỏi thường gặp
叔母 nghĩa là gì?
叔母 (danh từ) nghĩa là dì, cô.
叔母 đọc là gì?
叔母 đọc là おば (romaji: oba).
Âm Hán Việt của 叔母 là gì?
Âm Hán Việt của 叔母 là "thúc mẫu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.