母親
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mẫu thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
母親 nghĩa là mẫu thân, mẹ.
Nghĩa của 母親
Danh từ
- Mẫu thân, mẹ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 母親
- 彼は時々母親に手紙を書く。 Anh ta thi thoảng viết thư cho mẹ.Tatoeba #105274
- 母親がドアをノックした。 Mẹ của anh ta gõ cửa.Tatoeba #82827
- 今私は母親が人前で社交辞令をつかっていたにすぎないと理解しました。 Giờ tôi đã hiểu rằng mẹ tôi chỉ cố tỏ ra lịch sự ở những nơi đông người.Tatoeba #172400
- メアリーは母親と似ている。 Mary nhìn giống mẹ cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194705
- そこで母親は考えました。 Sau đó, mẹ của anh ta nghĩ ngợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213704
- 母親は教師であった。 Mẹ anh ấy từng là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82798
- 母親は子供たちに静かにするように言った。 Người mẹ bảo lũ trẻ hãy im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82795
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mother
Câu hỏi thường gặp
母親 nghĩa là gì?
母親 (danh từ) nghĩa là mẫu thân, mẹ.
母親 đọc là gì?
母親 đọc là ははおや (romaji: hahaoya).
Âm Hán Việt của 母親 là gì?
Âm Hán Việt của 母親 là "mẫu thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.