Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
母の日 nghĩa là ngày của mẹ, ngày hiền mẫu.
Nghĩa của 母の日
Cụm từ
Ngày của mẹ, ngày hiền mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ Mother's Day (2nd Sunday of May)
Câu hỏi thường gặp
母の日 nghĩa là gì?
母の日 (cụm từ) nghĩa là ngày của mẹ, ngày hiền mẫu.
母の日 đọc là gì?
母の日 đọc là ははのひ (romaji: hahanohi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.