TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

対(たい)

JLPT N3 từ thông dụng
たいtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỐI 対 đối

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

対 nghĩa là đối, đối đầu.

Nghĩa của 対

Danh từ

  1. Đối, đối đầu.

Cách viết khác: 對

Từ ghép có 対

  • 反対 — Phản đối, đối lập.
  • 絶対 — Tuyệt đối.
  • 対象 — Đối tượng.
  • 対策 — Đối sách.
  • 対立 — Đối lập.
  • 対話 — Đối thoại, (cuộc) đối thoại, sự hội thoại.
  • 対照 — Phản đề.
  • 対外 — Đối ngoại.
  • 対談 — (cuộc) đối thoại, sự hội thoại.
  • 対称 — Đối xứng, sự đối xứng.
  • 対称性 — Sự đối xứng.
  • 相対 — Tương đối.
  • 対内 — Đối nội.
  • 対流 — Đối lưu.
  • 一対 — Đôi, cặp, đôi vợ chồng.
  • 対義語 — Từ trái nghĩa.
  • 対数 — Đối số, lôga.
  • 対談者 — Người đối thoại, người đàm đạo.
  • 対話者 — Người đối thoại, người đàm đạo.
  • 対句 — Đối, câu đối.
  • 対流圏 — Tầng đối lưu.
  • 対戦車 — Chống tăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ versus; against; vs.; v.
  • Danh từ to (e.g. score of 4 to 2, ratio of 3 to 1, vote of 320 to 180)
  • Tiền tố toward ...; to ...; with ...; against ...; anti-
  • Danh từ equal footing; equal terms
  • Danh từ opposite

Câu hỏi thường gặp

対 nghĩa là gì?

対 (danh từ) nghĩa là đối, đối đầu.

対 đọc là gì?

対 đọc là たい (romaji: tai).

Âm Hán Việt của 対 là gì?

Âm Hán Việt của 対 là "đối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.