対
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
対 nghĩa là đối, đối đầu.
Nghĩa của 対
Danh từ
- Đối, đối đầu.
Cách viết khác: 對
Từ ghép có 対
- 反対 — Phản đối, đối lập.
- 絶対 — Tuyệt đối.
- 対象 — Đối tượng.
- 対策 — Đối sách.
- 対立 — Đối lập.
- 対話 — Đối thoại, (cuộc) đối thoại, sự hội thoại.
- 対照 — Phản đề.
- 対外 — Đối ngoại.
- 対談 — (cuộc) đối thoại, sự hội thoại.
- 対称 — Đối xứng, sự đối xứng.
- 対称性 — Sự đối xứng.
- 相対 — Tương đối.
- 対内 — Đối nội.
- 対流 — Đối lưu.
- 一対 — Đôi, cặp, đôi vợ chồng.
- 対義語 — Từ trái nghĩa.
- 対数 — Đối số, lôga.
- 対談者 — Người đối thoại, người đàm đạo.
- 対話者 — Người đối thoại, người đàm đạo.
- 対句 — Đối, câu đối.
- 対流圏 — Tầng đối lưu.
- 対戦車 — Chống tăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ versus; against; vs.; v.
- Danh từ to (e.g. score of 4 to 2, ratio of 3 to 1, vote of 320 to 180)
- Tiền tố toward ...; to ...; with ...; against ...; anti-
- Danh từ equal footing; equal terms
- Danh từ opposite
Câu hỏi thường gặp
対 nghĩa là gì?
対 (danh từ) nghĩa là đối, đối đầu.
対 đọc là gì?
対 đọc là たい (romaji: tai).
Âm Hán Việt của 対 là gì?
Âm Hán Việt của 対 là "đối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.