対称
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối xứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
対称 nghĩa là đối xứng, sự đối xứng.
Nghĩa của 対称
Danh từ
- Đối xứng, sự đối xứng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 対称
Từ ghép có 対称
- 対称性 — Sự đối xứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symmetry
- Danh từ second person
Câu hỏi thường gặp
対称 nghĩa là gì?
対称 (danh từ) nghĩa là đối xứng, sự đối xứng.
対称 đọc là gì?
対称 đọc là たいしょう (romaji: taishō).
Âm Hán Việt của 対称 là gì?
Âm Hán Việt của 対称 là "đối xứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.