対立
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
対立 nghĩa là đối lập.
Nghĩa của 対立
Danh từ
- Đối lập. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 対立
- その二つの国は、お互いに対立しあっている。 Hai quốc gia đó đang có thái độ thù địch với nhau.Tatoeba #1616381
- 科学技術は人間と自然の対立関係を和らげることができなかった。 Khoa học kỹ thuật không thể làm dịu đi mâu thuẫn giữa con người và tự nhiên.Tatoeba #186853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confrontation; opposition; antagonism
Câu hỏi thường gặp
対立 nghĩa là gì?
対立 (danh từ) nghĩa là đối lập.
対立 đọc là gì?
対立 đọc là たいりつ (romaji: tairitsu).
Âm Hán Việt của 対立 là gì?
Âm Hán Việt của 対立 là "đối lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.