対象
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
対象 nghĩa là đối tượng.
Nghĩa của 対象
Danh từ
- Đối tượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 対象
- この歴史書は高校生を対象に書かれている。 Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.Tatoeba #219177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ target; object (of worship, study, etc.); subject (of taxation, etc.); coverage
Câu hỏi thường gặp
対象 nghĩa là gì?
対象 (danh từ) nghĩa là đối tượng.
対象 đọc là gì?
対象 đọc là たいしょう (romaji: taishō).
Âm Hán Việt của 対象 là gì?
Âm Hán Việt của 対象 là "đối tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.