TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

対象(たいしょう)

JLPT N3 từ thông dụng
たいしょうtaishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỐI TƯỢNG 対 đối·象 tượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

対象 nghĩa là đối tượng.

Nghĩa của 対象

Danh từ

  1. Đối tượng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 対象

  • この歴史書は高校生を対象に書かれている。 Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.Tatoeba #219177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ target; object (of worship, study, etc.); subject (of taxation, etc.); coverage

Câu hỏi thường gặp

対象 nghĩa là gì?

対象 (danh từ) nghĩa là đối tượng.

対象 đọc là gì?

対象 đọc là たいしょう (romaji: taishō).

Âm Hán Việt của 対象 là gì?

Âm Hán Việt của 対象 là "đối tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.