TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

対戦車(たいせんしゃ)

たいせんしゃtaisensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỐI CHIẾN XA 対 đối·戦 chiến·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đối chiến xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

対戦車 nghĩa là chống tăng.

Nghĩa của 対戦車

Danh từ

  1. Chống tăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anti-tank

Câu hỏi thường gặp

対戦車 nghĩa là gì?

対戦車 (danh từ) nghĩa là chống tăng.

対戦車 đọc là gì?

対戦車 đọc là たいせんしゃ (romaji: taisensha).

Âm Hán Việt của 対戦車 là gì?

Âm Hán Việt của 対戦車 là "đối chiến xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.