対談者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đối đàm giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
対談者 nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.
Nghĩa của 対談者
Danh từ
- Người đối thoại, người đàm đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interlocutor
Câu hỏi thường gặp
対談者 nghĩa là gì?
対談者 (danh từ) nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.
対談者 đọc là gì?
対談者 đọc là たいだんしゃ (romaji: taidansha).
Âm Hán Việt của 対談者 là gì?
Âm Hán Việt của 対談者 là "đối đàm giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.