TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絶対(ぜったい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぜったいzettai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYỆT ĐỐI 絶 tuyệt·対 đối

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

絶対 nghĩa là tuyệt đối.

Nghĩa của 絶対

Phó từ

  1. Tuyệt đối. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 絶対

Trái nghĩa

Từ liên quan với 絶対

Từ ghép có 絶対

Câu ví dụ với 絶対

  • その規則は絶対変更できない。 Luật lệ khó nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ absolutely; definitely; unconditionally
  • Danh từ absolute; unconditional; unmistakable
  • Danh từ absoluteness

Câu hỏi thường gặp

絶対 nghĩa là gì?

絶対 (phó từ) nghĩa là tuyệt đối.

絶対 đọc là gì?

絶対 đọc là ぜったい (romaji: zettai).

Âm Hán Việt của 絶対 là gì?

Âm Hán Việt của 絶対 là "tuyệt đối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.