絶対
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
絶対 nghĩa là tuyệt đối.
Nghĩa của 絶対
Phó từ
- Tuyệt đối. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 絶対
Trái nghĩa
Từ liên quan với 絶対
Từ ghép có 絶対
Câu ví dụ với 絶対
- その規則は絶対変更できない。 Luật lệ khó nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211504
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ absolutely; definitely; unconditionally
- Danh từ absolute; unconditional; unmistakable
- Danh từ absoluteness
Câu hỏi thường gặp
絶対 nghĩa là gì?
絶対 (phó từ) nghĩa là tuyệt đối.
絶対 đọc là gì?
絶対 đọc là ぜったい (romaji: zettai).
Âm Hán Việt của 絶対 là gì?
Âm Hán Việt của 絶対 là "tuyệt đối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.