TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

対策(たいさく)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たいさくtaisaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỐI SÁCH 対 đối·策 sách

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

対策 nghĩa là đối sách.

Nghĩa của 対策

Danh từ

  1. Đối sách. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ measure; step; countermeasure; counterplan; countermove

Câu hỏi thường gặp

対策 nghĩa là gì?

対策 (danh từ) nghĩa là đối sách.

対策 đọc là gì?

対策 đọc là たいさく (romaji: taisaku).

Âm Hán Việt của 対策 là gì?

Âm Hán Việt của 対策 là "đối sách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.