対照
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đối chiếu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
対照 nghĩa là phản đề.
Nghĩa của 対照
Danh từ
- Phản đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contrast; antithesis; comparison
Câu hỏi thường gặp
対照 nghĩa là gì?
対照 (danh từ) nghĩa là phản đề.
対照 đọc là gì?
対照 đọc là たいしょう (romaji: taishō).
Âm Hán Việt của 対照 là gì?
Âm Hán Việt của 対照 là "đối chiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.