TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

対談(たいだん)

JLPT N1 từ thông dụng
たいだんtaidan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỐI ĐÀM 対 đối·談 đàm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đối đàm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

対談 nghĩa là đối thoại, sự hội thoại.

Nghĩa của 対談

Danh từ

  1. (cuộc) đối thoại, sự hội thoại.

Từ ghép có 対談

  • 対談者 — Người đối thoại, người đàm đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talk; dialogue; conversation

Câu hỏi thường gặp

対談 nghĩa là gì?

対談 (danh từ) nghĩa là đối thoại, sự hội thoại.

対談 đọc là gì?

対談 đọc là たいだん (romaji: taidan).

Âm Hán Việt của 対談 là gì?

Âm Hán Việt của 対談 là "đối đàm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.