対流圏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đối lưu quyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
対流圏 nghĩa là tầng đối lưu.
Nghĩa của 対流圏
Danh từ
- Tầng đối lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ troposphere
Câu hỏi thường gặp
対流圏 nghĩa là gì?
対流圏 (danh từ) nghĩa là tầng đối lưu.
対流圏 đọc là gì?
対流圏 đọc là たいりゅうけん (romaji: tairyūken).
Âm Hán Việt của 対流圏 là gì?
Âm Hán Việt của 対流圏 là "đối lưu quyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.