TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

対句(ついく)

ついくtsuiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 対 đối·句 cú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

対句 nghĩa là đối, câu đối.

Nghĩa của 対句

Danh từ

  1. Đối, câu đối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ couplet; antithesis

Câu hỏi thường gặp

対句 nghĩa là gì?

対句 (danh từ) nghĩa là đối, câu đối.

対句 đọc là gì?

対句 đọc là ついく (romaji: tsuiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.