TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

対数(たいすう)

たいすうtaisū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỐI SỐ 対 đối·数 số

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

対数 nghĩa là đối số, lôga.

Nghĩa của 対数

Danh từ

  1. Đối số, lôga. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logarithm; log

Câu hỏi thường gặp

対数 nghĩa là gì?

対数 (danh từ) nghĩa là đối số, lôga.

対数 đọc là gì?

対数 đọc là たいすう (romaji: taisū).

Âm Hán Việt của 対数 là gì?

Âm Hán Việt của 対数 là "đối số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.