TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

対(つい)

từ thông dụng
ついtsui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỐI 対 đối

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

対 nghĩa là đôi vợ chồng, đôi.

Nghĩa của 対

Danh từ

  1. Đôi vợ chồng, đôi.

Từ liên quan với 対

Từ ghép có 対

  • 反対 — Phản đối, đối lập.
  • 絶対 — Tuyệt đối.
  • 対象 — Đối tượng.
  • 対策 — Đối sách.
  • 対立 — Đối lập.
  • 対話 — Đối thoại, (cuộc) đối thoại, sự hội thoại.
  • 対照 — Phản đề.
  • 対外 — Đối ngoại.
  • 対談 — (cuộc) đối thoại, sự hội thoại.
  • 対称 — Đối xứng, sự đối xứng.
  • 対称性 — Sự đối xứng.
  • 相対 — Tương đối.
  • 対内 — Đối nội.
  • 対流 — Đối lưu.
  • 一対 — Đôi, cặp, đôi vợ chồng.
  • 対義語 — Từ trái nghĩa.
  • 対数 — Đối số, lôga.
  • 対談者 — Người đối thoại, người đàm đạo.
  • 対話者 — Người đối thoại, người đàm đạo.
  • 対句 — Đối, câu đối.
  • 対流圏 — Tầng đối lưu.
  • 対戦車 — Chống tăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pair; couple; set
  • Danh từ antithesis
  • Trợ số từ counter for items that come in pairs
  • Trợ số từ counter for sets (of clothes, small furniture, utensils, etc.)

Câu hỏi thường gặp

対 nghĩa là gì?

対 (danh từ) nghĩa là đôi vợ chồng, đôi.

対 đọc là gì?

対 đọc là つい (romaji: tsui).

Âm Hán Việt của 対 là gì?

Âm Hán Việt của 対 là "đối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.