害
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
害 nghĩa là hại.
Nghĩa của 害
Danh từ
- Hại.
Từ ghép có 害
- 損害 — Tổn hại.
- 障害 — Chướng ngại, bước cản, trở ngại.
- 害する — Làm hại.
- 災害 — Tai hại, tai hoạ, thảm hoạ, tai ương.
- 利害 — Lợi hại.
- 殺害 — Sát hại, giết, giết người, ám sát.
- 妨害 — Vật cản, cản trở.
- 無害 — Vô hại.
- 迫害 — Sự khủng bố.
- 自然災害 — Thảm hoạ thiên nhiên, thiên tai.
- 騒音公害 — Ô nhiễm tiếng ồn.
- 精神障害 — Bệnh tâm thần.
- 自害 — Tự sát, tự tử.
- 双極性障害 — Rối loạn lưỡng cực.
- トゥレット障害 — Hội chứng tourette.
- 心的外傷後ストレス障害 — Rối loạn căng thẳng sau sang chấn.
- 強迫性障害 — Rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
- 境界性人格障害 — Rối loạn nhân cách ranh giới.
- 人格障害 — Rối loạn nhân cách.
- 解離性同一性障害 — Rối loạn đa nhân cách.
- 境界性パーソナリティ障害 — Rối loạn nhân cách ranh giới.
- パーソナリティ障害 — Rối loạn nhân cách.
- 性格障害 — Rối loạn nhân cách.
Câu ví dụ với 害
- たばこは健康に害がある。 Thuốc lá có hại cho sức khỏe.Tatoeba #203419
- ワインは本来害にならない。 Rượu bản thân nó không có hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192064
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injury; harm; evil influence; damage
Câu hỏi thường gặp
害 nghĩa là gì?
害 (danh từ) nghĩa là hại.
害 đọc là gì?
害 đọc là がい (romaji: gai).
Âm Hán Việt của 害 là gì?
Âm Hán Việt của 害 là "hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.