TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人格障害(じんかくしょうがい)

じんかくしょうがいjinkakushōgai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN CÁCH CHƯỚNG HẠI 人 nhân·格 cách·障 chướng·害 hại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân cách chướng hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

人格障害 nghĩa là rối loạn nhân cách.

Nghĩa của 人格障害

Danh từ

  1. cũ Rối loạn nhân cách.

Từ liên quan với 人格障害

Từ ghép có 人格障害

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personality disorder (cũ)

Câu hỏi thường gặp

人格障害 nghĩa là gì?

人格障害 (danh từ) nghĩa là rối loạn nhân cách.

人格障害 đọc là gì?

人格障害 đọc là じんかくしょうがい (romaji: jinkakushōgai).

Âm Hán Việt của 人格障害 là gì?

Âm Hán Việt của 人格障害 là "nhân cách chướng hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.