TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

騒音公害(そうおんこうがい)

そうおんこうがいsōonkōgai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAO ÂM CÔNG HẠI 騒 tao·音 âm·公 công·害 hại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tao âm công hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

騒音公害 nghĩa là ô nhiễm tiếng ồn.

Nghĩa của 騒音公害

Danh từ

  1. Ô nhiễm tiếng ồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noise pollution

Câu hỏi thường gặp

騒音公害 nghĩa là gì?

騒音公害 (danh từ) nghĩa là ô nhiễm tiếng ồn.

騒音公害 đọc là gì?

騒音公害 đọc là そうおんこうがい (romaji: sōonkōgai).

Âm Hán Việt của 騒音公害 là gì?

Âm Hán Việt của 騒音公害 là "tao âm công hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.