騒音公害
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tao âm công hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
騒音公害 nghĩa là ô nhiễm tiếng ồn.
Nghĩa của 騒音公害
Danh từ
- Ô nhiễm tiếng ồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noise pollution
Câu hỏi thường gặp
騒音公害 nghĩa là gì?
騒音公害 (danh từ) nghĩa là ô nhiễm tiếng ồn.
騒音公害 đọc là gì?
騒音公害 đọc là そうおんこうがい (romaji: sōonkōgai).
Âm Hán Việt của 騒音公害 là gì?
Âm Hán Việt của 騒音公害 là "tao âm công hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.