殺害
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sát hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
殺害 nghĩa là sát hại, giết, giết người.
Nghĩa của 殺害
Danh từ
- Sát hại, giết, giết người, ám sát. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: せつがい, せちがい
Câu ví dụ với 殺害
- 殺害の動機は明らかではない。 Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.Tatoeba #169551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ killing; murder
Câu hỏi thường gặp
殺害 nghĩa là gì?
殺害 (danh từ) nghĩa là sát hại, giết, giết người.
殺害 đọc là gì?
殺害 đọc là さつがい (romaji: satsugai).
Âm Hán Việt của 殺害 là gì?
Âm Hán Việt của 殺害 là "sát hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.