損害
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổn hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
損害 nghĩa là tổn hại.
Nghĩa của 損害
Danh từ
- Tổn hại. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 損害
- 損害は100万ドルにのぼる。 Thiệt hại lên đến 1 triệu Đô-la.Tatoeba #1184306
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damage; injury; loss
Câu hỏi thường gặp
損害 nghĩa là gì?
損害 (danh từ) nghĩa là tổn hại.
損害 đọc là gì?
損害 đọc là そんがい (romaji: songai).
Âm Hán Việt của 損害 là gì?
Âm Hán Việt của 損害 là "tổn hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.