パーソナリティしょうがいpāsonaritishōgaigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt障 chướng·害 hại
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
パーソナリティ障害 nghĩa là rối loạn nhân cách.
Nghĩa của パーソナリティ障害
Danh từ
Rối loạn nhân cách.
Cách viết khác: パーソナリティー障害
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ personality disorder
Câu hỏi thường gặp
パーソナリティ障害 nghĩa là gì?
パーソナリティ障害 (danh từ) nghĩa là rối loạn nhân cách.
パーソナリティ障害 đọc là gì?
パーソナリティ障害 đọc là パーソナリティしょうがい (romaji: pāsonaritishōgai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.