Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
トゥレット障害 nghĩa là hội chứng tourette.
Nghĩa của トゥレット障害
Danh từ riêng
Hội chứng tourette.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Tourette syndrome; Tourette's syndrome
Câu hỏi thường gặp
トゥレット障害 nghĩa là gì?
トゥレット障害 (danh từ riêng) nghĩa là hội chứng tourette.
トゥレット障害 đọc là gì?
トゥレット障害 đọc là トゥレットしょうがい (romaji: tōrettoshōgai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.