TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

災害(さいがい)

JLPT N1 từ thông dụng
さいがいsaigai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAI HẠI 災 tai·害 hại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tai hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

災害 nghĩa là tai hại, tai hoạ, thảm hoạ.

Nghĩa của 災害

Danh từ

  1. Tai hại, tai hoạ, thảm hoạ, tai ương. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 災害

Câu ví dụ với 災害

  • 昨今は災害が頻ぴんとあった。 Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170161
  • その洪水は彼らが体験したうちで最大の災害だった。 Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calamity; disaster; misfortune

Câu hỏi thường gặp

災害 nghĩa là gì?

災害 (danh từ) nghĩa là tai hại, tai hoạ, thảm hoạ.

災害 đọc là gì?

災害 đọc là さいがい (romaji: saigai).

Âm Hán Việt của 災害 là gì?

Âm Hán Việt của 災害 là "tai hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.