迫害
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bách hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
迫害 nghĩa là sự khủng bố.
Nghĩa của 迫害
Danh từ
- Sự khủng bố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ persecution; oppression
Câu hỏi thường gặp
迫害 nghĩa là gì?
迫害 (danh từ) nghĩa là sự khủng bố.
迫害 đọc là gì?
迫害 đọc là はくがい (romaji: hakugai).
Âm Hán Việt của 迫害 là gì?
Âm Hán Việt của 迫害 là "bách hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.