害する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
害する nghĩa là làm hại.
Nghĩa của 害する
Động từ
- Làm hại.
Cách chia của 害する
| Thể lịch sự (ます) | 害します |
| Thể て | 害して |
| Quá khứ (た) | 害した |
| Phủ định (ない) | 害さない |
| Ý chí (よう) | 害しよう |
| Điều kiện (ば) | 害すれば |
| Bị động | 害される |
| Sai khiến | 害させる |
| Mệnh lệnh | 害しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 害する
- ベティーがあなたの母親を殺害した。 Betty đã giết mẹ bạn.Tatoeba #2117378
- 止めて!あなたは彼女の気分を害してるわ。 Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.Tatoeba #5204
- あなたは他人の私事を侵害してはならない。 Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to injure; to damage; to harm; to hurt
- Động từ to kill
- Động từ to hinder; to obstruct
Câu hỏi thường gặp
害する nghĩa là gì?
害する (động từ) nghĩa là làm hại.
害する đọc là gì?
害する đọc là がいする (romaji: gaisuru).