TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無害(むがい)

từ thông dụng
むがいmugai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ HẠI 無 vô·害 hại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

無害 nghĩa là vô hại.

Nghĩa của 無害

Tính từ đuôi na

  1. Vô hại. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 無害

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na harmless

Câu hỏi thường gặp

無害 nghĩa là gì?

無害 (tính từ đuôi na) nghĩa là vô hại.

無害 đọc là gì?

無害 đọc là むがい (romaji: mugai).

Âm Hán Việt của 無害 là gì?

Âm Hán Việt của 無害 là "vô hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.