きょうはくせいしょうがいkyōhakuseishōgaigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt強 cường·迫 bách·性 tính·障 chướng·害 hại
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
強迫性障害 nghĩa là Rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
Nghĩa của 強迫性障害
Danh từ
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ obsessive-compulsive disorder; OCD
Câu hỏi thường gặp
強迫性障害 nghĩa là gì?
強迫性障害 (danh từ) nghĩa là Rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
強迫性障害 đọc là gì?
強迫性障害 đọc là きょうはくせいしょうがい (romaji: kyōhakuseishōgai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.