自然災害
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự nhiên tai hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自然災害 nghĩa là thảm hoạ thiên nhiên, thiên tai.
Nghĩa của 自然災害
Danh từ
- Thảm hoạ thiên nhiên, thiên tai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural disaster
Câu hỏi thường gặp
自然災害 nghĩa là gì?
自然災害 (danh từ) nghĩa là thảm hoạ thiên nhiên, thiên tai.
自然災害 đọc là gì?
自然災害 đọc là しぜんさいがい (romaji: shizensaigai).
Âm Hán Việt của 自然災害 là gì?
Âm Hán Việt của 自然災害 là "tự nhiên tai hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.