Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
十二指腸 nghĩa là tá tràng.
Nghĩa của 十二指腸
Danh từ
Tá tràng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ duodenum
Câu hỏi thường gặp
十二指腸 nghĩa là gì?
十二指腸 (danh từ) nghĩa là tá tràng.
十二指腸 đọc là gì?
十二指腸 đọc là じゅうにしちょう (romaji: jūnishichō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.