十三
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập tam” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
十三 nghĩa là mười ba.
Nghĩa của 十三
Số từ
- Mười ba.
Cách viết khác: 13, 一三
Câu ví dụ với 十三
- 彼女は三十三歳です。 Cô ấy ba mươi ba tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #753447
- 十、十一、十二、十三、十四、十五、十六、十七、十八、十九、二十。 Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ thirteen; 13
- Danh từ king
Câu hỏi thường gặp
十三 nghĩa là gì?
十三 (số từ) nghĩa là mười ba.
十三 đọc là gì?
十三 đọc là じゅうさん (romaji: jūsan).
Âm Hán Việt của 十三 là gì?
Âm Hán Việt của 十三 là "thập tam". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.