TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

十一(じゅういち)

từ thông dụng
じゅういちjūichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP NHẤT 十 thập·一 nhất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập nhất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

十一 nghĩa là mười một.

Nghĩa của 十一

Số từ

  1. Mười một.

Cách viết khác: 11, 一一, 拾壱

Câu ví dụ với 十一

  • 私は八時から十一時まで勉強します。 Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154613

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ eleven; 11
  • Danh từ jack

Câu hỏi thường gặp

十一 nghĩa là gì?

十一 (số từ) nghĩa là mười một.

十一 đọc là gì?

十一 đọc là じゅういち (romaji: jūichi).

Âm Hán Việt của 十一 là gì?

Âm Hán Việt của 十一 là "thập nhất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.