十四
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập tứ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
十四 nghĩa là mười bốn.
Nghĩa của 十四
Số từ
- Mười bốn.
Cách viết khác: 14, 一四, じゅうよん
Câu ví dụ với 十四
- 十、十一、十二、十三、十四、十五、十六、十七、十八、十九、二十。 Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ fourteen; 14
Câu hỏi thường gặp
十四 nghĩa là gì?
十四 (số từ) nghĩa là mười bốn.
十四 đọc là gì?
十四 đọc là じゅうし (romaji: jūshi).
Âm Hán Việt của 十四 là gì?
Âm Hán Việt của 十四 là "thập tứ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.