十字路
JLPT N1 từ thông dụng
じゅうじろjūjiro
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
十字路 nghĩa là ngã tư, ngã ba.
Nghĩa của 十字路
Danh từ
- Ngã tư, ngã ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossroads; intersection
Câu hỏi thường gặp
十字路 nghĩa là gì?
十字路 (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã ba.
十字路 đọc là gì?
十字路 đọc là じゅうじろ (romaji: jūjiro).