TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

十干(じっかん)

じっかんjikkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP CAN 十 thập·干 can

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thập can” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

十干 nghĩa là thập can.

Nghĩa của 十干

Danh từ

  1. Thập Can. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ten celestial stems (two types each of wood, fire, earth, metal, water); ten heavenly stems

Câu hỏi thường gặp

十干 nghĩa là gì?

十干 (danh từ) nghĩa là thập can.

十干 đọc là gì?

十干 đọc là じっかん (romaji: jikkan).

Âm Hán Việt của 十干 là gì?

Âm Hán Việt của 十干 là "thập can". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.