Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
十六分音符 nghĩa là móc kép, nốt móc kép, móc đôi.
Nghĩa của 十六分音符
Danh từ
Móc kép, nốt móc kép, móc đôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sixteenth note; semiquaver
Câu hỏi thường gặp
十六分音符 nghĩa là gì?
十六分音符 (danh từ) nghĩa là móc kép, nốt móc kép, móc đôi.
十六分音符 đọc là gì?
十六分音符 đọc là じゅうろくぶおんぷ (romaji: jūrokubuonpu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.