十八
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập bát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
十八 nghĩa là mười tám.
Nghĩa của 十八
Số từ
- Mười tám.
Cách viết khác: 18, 一八
Từ ghép có 十八
- 七十八 — Bảy mươi tám; 78.
Câu ví dụ với 十八
- 十、十一、十二、十三、十四、十五、十六、十七、十八、十九、二十。 Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ eighteen; 18
Câu hỏi thường gặp
十八 nghĩa là gì?
十八 (số từ) nghĩa là mười tám.
十八 đọc là gì?
十八 đọc là じゅうはち (romaji: jūhachi).
Âm Hán Việt của 十八 là gì?
Âm Hán Việt của 十八 là "thập bát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.