十二
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập nhị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
十二 nghĩa là mười hai.
Nghĩa của 十二
Số từ
- Mười hai.
Cách viết khác: 12, 一二
Từ ghép có 十二
Câu ví dụ với 十二
- サミは十二回に結婚しました。 Sami đã kết hôn mười hai lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5918668
- 十、十一、十二、十三、十四、十五、十六、十七、十八、十九、二十。 Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ twelve; 12
- Danh từ queen
Câu hỏi thường gặp
十二 nghĩa là gì?
十二 (số từ) nghĩa là mười hai.
十二 đọc là gì?
十二 đọc là じゅうに (romaji: jūni).
Âm Hán Việt của 十二 là gì?
Âm Hán Việt của 十二 là "thập nhị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.