TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

十二面体(じゅうにめんたい)

じゅうにめんたいjūnimentai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP NHỊ DIỆN THỂ 十 thập·二 nhị·面 diện·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập nhị diện thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

十二面体 nghĩa là khối mười hai mặt.

Nghĩa của 十二面体

Danh từ

  1. Khối mười hai mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dodecahedron

Câu hỏi thường gặp

十二面体 nghĩa là gì?

十二面体 (danh từ) nghĩa là khối mười hai mặt.

十二面体 đọc là gì?

十二面体 đọc là じゅうにめんたい (romaji: jūnimentai).

Âm Hán Việt của 十二面体 là gì?

Âm Hán Việt của 十二面体 là "thập nhị diện thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.